Bản dịch của từ Be unadvanced trong tiếng Việt

Be unadvanced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unadvanced(Adjective)

bˈɛ ˈʌnɐdvənst
ˈbi ˈənədˌvænst
01

Đặc trưng bởi sự đơn giản hoặc thiếu hiện đại

It is characterized by a lack of modernity or complexity.

缺乏现代感或复杂性的特征

Ví dụ
02

Chưa đạt tới cấp độ hoặc giai đoạn cao hơn

Has not advanced to a higher level or stage.

没有达到更高的阶段或水平

Ví dụ
03

Không phải là nguyên thủy chưa phát triển hoặc còn lạc hậu

It's not primitive, backward, or undeveloped.

这并不意味着原始、落后或未发展。

Ví dụ