Bản dịch của từ Be under control trong tiếng Việt

Be under control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be under control(Phrase)

bˈɛ ˈʌndɐ kˈɒntrɒl
ˈbi ˈəndɝ ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Ở trong tình huống mà một người không được phép hành động tự do

To be in a situation where one is not allowed to act freely

Ví dụ
02

Được thống trị hoặc quản lý bởi ai đó hoặc cái gì đó

To be dominated or governed by someone or something

Ví dụ
03

Được quản lý hoặc kiềm chế

To be managed or restrained

Ví dụ