Bản dịch của từ Be up to your ears in something trong tiếng Việt

Be up to your ears in something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be up to your ears in something(Phrase)

bˈi ˈʌp tˈu jˈɔɹ ˈɪɹz ɨn sˈʌmθɨŋ
bˈi ˈʌp tˈu jˈɔɹ ˈɪɹz ɨn sˈʌmθɨŋ
01

Bận rộn hoặc tham gia vào việc gì đó

Staying busy or getting heavily involved in something.

忙得不可开交

Ví dụ
02

Bị choáng ngợp bởi điều gì đó, thường là công việc hoặc trách nhiệm.

Feeling overwhelmed by something, often work or responsibilities.

被某事压得喘不过气,通常指工作或责任过重

Ví dụ
03

Chìm đắm sâu vào một tình huống hoặc vấn đề.

To be deeply immersed in a situation or issue

全身心投入到某个情境或问题中

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh