be used to
be used to (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đã có kinh nghiệm về việc gì đó.
to have had experience of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
có kinh nghiệm về cái gì đó
to have experience of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
quen với cái gì đó
to be accustomed to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be used to" có nghĩa là quen thuộc với một điều gì đó, thể hiện sự làm quen hoặc cảm giác thoải mái khi trải qua một tình huống, hoạt động hay thói quen nhất định. Cấu trúc này thường đi kèm với một danh từ hoặc một động từ dưới dạng V-ing. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, "be used to" thường được sử dụng nhiều hơn ở Anh trong khi ở Mỹ, người ta có thể thay thế bằng các cấu trúc như "get used to".