Bản dịch của từ Be vulnerable to trong tiếng Việt

Be vulnerable to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be vulnerable to(Phrase)

bˈɛ vˈʌlnərəbəl tˈuː
ˈbi ˈvəɫnɝəbəɫ ˈtoʊ
01

Dễ bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động bởi điều gì đó

Susceptible to influence or impact from something.

容易受到某事的影响或感染

Ví dụ
02

Chấp nhận rủi ro về thể chất hoặc cảm xúc

Ready to endure physical or emotional pain.

准备承受身体或精神上的伤害。

Ví dụ
03

Không có khả năng tự vệ trước một nguy cơ hoặc thử thách đặc biệt nào đó.

Unable to withstand a certain risk or challenge.

完全无法抵挡某种风险或挑战。

Ví dụ