Bản dịch của từ Be widely dispersed trong tiếng Việt

Be widely dispersed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be widely dispersed(Verb)

bˈi wˈaɪdli dˈɨspɝst
bˈi wˈaɪdli dˈɨspɝst
01

Tồn tại hoặc xảy ra trên quy mô rộng lớn.

Present or occurring over a wide area.

广泛存在或发生

Ví dụ
02

Phân tán hoặc phân bổ trên diện rộng

Dispersing or distributing across a large area.

散布或分布在广阔的区域

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh