Bản dịch của từ Beal trong tiếng Việt

Beal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beal(Noun)

bɛl
bˈil
01

(từ địa phương hoặc cổ) Một nốt sưng viêm nhỏ có mủ trên da; mụn mủ, u nhỏ viêm.

(dialectal or obsolete) A small inflammatory tumor; pustule.

小脓疱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh