Bản dịch của từ Bear responsibility trong tiếng Việt

Bear responsibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear responsibility(Phrase)

bˈiə rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˈbɪr rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm pháp lý về một kết quả hoặc hành động nào đó

Take responsibility for an outcome or action.

对某个结果或行为承担责任或义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ liên quan đến điều gì đó

Take responsibility or duty for something

承担某事的责任或义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chịu trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó

To be responsible for taking care of someone or something.

承担照料某人或某事的责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa