ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bear responsibility
Chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm pháp lý về một kết quả hoặc hành động nào đó
Take responsibility for an outcome or action.
对某个结果或行为承担责任或义务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ liên quan đến điều gì đó
Take responsibility or duty for something
承担某事的责任或义务
Chịu trách nhiệm chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó
To be responsible for taking care of someone or something.
承担照料某人或某事的责任