Bản dịch của từ Bears no resemblance to trong tiếng Việt

Bears no resemblance to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bears no resemblance to(Phrase)

bˈiəz nˈəʊ rɪsˈɛmbləns tˈuː
ˈbɪrz ˈnoʊ rɪˈzɛmbɫəns ˈtoʊ
01

Không có ngoại hình hoặc tính cách tương tự

To not have a similar appearance or character

Ví dụ
02

Khác biệt hoàn toàn với cái gì đó

To be very different from something

Ví dụ
03

Không liên quan hoặc khác biệt

To be unrelated or dissimilar

Ví dụ