ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beat someone to the punch
hành động trước khi ai đó có thể làm điều gì đó
Act before others have a chance to.
抢在别人之前采取行动
Có được lợi thế hơn ai đó bằng cách làm điều gì trước tiên
To gain an advantage over someone by doing something first.
抢先一步占得优势
Làm gì đó trước khi người khác làm
To do something before others do
抢先行动