Bản dịch của từ Beclouding trong tiếng Việt

Beclouding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beclouding (Verb)

bɨklˈaʊdɨŋ
bɨklˈaʊdɨŋ
01

Che khuất hoặc làm cho cái gì đó khó nhìn thấy rõ ràng.

To obscure or make something difficult to see clearly.

Ví dụ

The media is beclouding the facts about the protest in Seattle.

Truyền thông đang làm mờ sự thật về cuộc biểu tình ở Seattle.

They are not beclouding the issues during the community meeting.

Họ không làm mờ các vấn đề trong cuộc họp cộng đồng.

Is the government beclouding the truth about social inequality?

Liệu chính phủ có đang làm mờ sự thật về bất bình đẳng xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/beclouding/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Beclouding

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.