Bản dịch của từ Become aware trong tiếng Việt

Become aware

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become aware (Verb)

bɨkˈʌm əwˈɛɹ
bɨkˈʌm əwˈɛɹ
01

Đạt đến trạng thái nhận thức về bản thân hoặc môi trường xung quanh.

To reach a state of awareness of oneself or one's surroundings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt đầu hiểu điều gì đó hoặc nhận ra điều gì đó.

To begin to understand something or to realize something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh