Bản dịch của từ Become fragile trong tiếng Việt

Become fragile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become fragile(Phrase)

bˈɛkʌm frˈædʒaɪl
ˈbɛkəm ˈfrædʒəɫ
01

Bắt đầu trở nên yếu ớt hoặc mỏng manh, thường do tuổi tác, tình trạng sức khỏe hoặc yếu tố môi trường gây ra.

Start to feel more vulnerable or fragile, often due to age, health issues, or environmental factors.

开始变得脆弱或脆弱,通常是因为年龄、健康状况或环境因素的影响。

Ví dụ
02

Dần mất đi sức mạnh hoặc khả năng chống đỡ

Gradually losing strength or the ability to resist

逐渐失去力量或抵抗能力

Ví dụ
03

Rơi vào trạng thái dễ vỡ, dễ hỏng hóc

Prone to breaking or getting damaged

变得容易损坏的状态

Ví dụ