Bản dịch của từ Been trong tiếng Việt

Been

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Been(Verb)

bɪn
bɪn
01

Phân từ quá khứ của be.

Past participle of be.

Ví dụ
02

(Miền Nam Hoa Kỳ hoặc tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) dạng quá khứ xa xôi của be.

(Southern US or African-American Vernacular) remote past form of be.

Ví dụ

Dạng động từ của Been (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ