Bản dịch của từ Been trong tiếng Việt
Been

Been(Verb)
Dạng phân từ quá khứ của động từ “to be” (là/ở). Dùng trong các thì hoàn thành (ví dụ: have been = đã từng là/đã từng ở) hoặc để tạo thành thể bị động (was/were + been) và các cấu trúc khác.
Past participle of be.
过去分词“是”的形式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng quá khứ (cách nói miền Nam nước Mỹ hoặc trong tiếng Anh Mỹ gốc Phi) của động từ “be” dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ (tương đương với 'was' hoặc 'were' trong tiếng Anh chuẩn, nhưng mang sắc thái phương ngữ).
(Southern US or African-American Vernacular) remote past form of be.
过去时的“是”
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Been (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Be |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | - |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Been |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | - |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Being |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "been" là dạng quá khứ phân từ của động từ "be", sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại trong quá khứ. Trong tiếng Anh, "been" thường xuất hiện trong thì hoàn thành, như trong "have been" hoặc "has been". Ở dạng British English và American English, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phương ngữ, với British English thường nhấn mạnh âm /bɪn/ hơn.
Từ "been" có nguồn gốc từ động từ "be", xuất phát từ tiếng Anh cổ "beon", có nghĩa là "tồn tại" hay "có mặt", và liên quan đến gốc Proto-Germanic "*binan" và tiếng Latinh "esse". Qua lịch sử, "been" mang nghĩa mô tả trạng thái tồn tại hoặc hoạt động đã diễn ra trong quá khứ. Ngày nay, "been" được sử dụng như thể hiện của hoàn thành, phản ánh sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại trong ngữ pháp tiếng Anh.
Từ "been" là dạng phân từ II của động từ "be", xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "been" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tồn tại hoặc một trải nghiệm đã xảy ra, thường dùng trong thì hoàn thành (present perfect). Ngoài ra, từ này còn được ưa chuộng trong các câu bị động và cấu trúc ngữ pháp phức tạp để diễn đạt các khái niệm thời gian và trạng thái.
Họ từ
Từ "been" là dạng quá khứ phân từ của động từ "be", sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại trong quá khứ. Trong tiếng Anh, "been" thường xuất hiện trong thì hoàn thành, như trong "have been" hoặc "has been". Ở dạng British English và American English, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phương ngữ, với British English thường nhấn mạnh âm /bɪn/ hơn.
Từ "been" có nguồn gốc từ động từ "be", xuất phát từ tiếng Anh cổ "beon", có nghĩa là "tồn tại" hay "có mặt", và liên quan đến gốc Proto-Germanic "*binan" và tiếng Latinh "esse". Qua lịch sử, "been" mang nghĩa mô tả trạng thái tồn tại hoặc hoạt động đã diễn ra trong quá khứ. Ngày nay, "been" được sử dụng như thể hiện của hoàn thành, phản ánh sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại trong ngữ pháp tiếng Anh.
Từ "been" là dạng phân từ II của động từ "be", xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "been" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tồn tại hoặc một trải nghiệm đã xảy ra, thường dùng trong thì hoàn thành (present perfect). Ngoài ra, từ này còn được ưa chuộng trong các câu bị động và cấu trúc ngữ pháp phức tạp để diễn đạt các khái niệm thời gian và trạng thái.
