Bản dịch của từ Befittingly trong tiếng Việt

Befittingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befittingly(Adverb)

bɪfˈɪtɪŋli
bɪfˈɪtɪŋli
01

Một cách thích hợp, phù hợp với hoàn cảnh hoặc dịp cụ thể

In a manner suitable or appropriate for a particular occasion or situation.

适合的,恰当的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ