before present
AdjectiveNounAdverb
before present (Adjective)
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích các giải pháp hiện tại cho các vấn đề xã hội.Many people prefer before present solutions for social issues today.
Các chương trình xã hội không phải hiện tại; chúng cần được cập nhật.Social programs are not before present; they need updates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
before present (Noun)
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã phát triển trước những thay đổi môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống.The community thrived before present environmental changes affected their lifestyle.
Nhiều truyền thống đã phai nhạt trước những ảnh hưởng từ toàn cầu hóa.Many traditions have faded before present influences from globalization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
before present (Adverb)
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI
Nghĩa 01
Dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc trong khoảng thời gian đang diễn ra bây giờ.
at or during the time now present.
Ví dụ
Nhiều người đang sống trước khi tình hình hiện tại xấu đi ở thành phố của họ.Many people are living before present conditions worsen in their cities.
Họ không tin rằng những thay đổi có thể xảy ra trước khi các vấn đề hiện tại được giải quyết.They do not believe changes can happen before present issues are resolved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Before Present" (BP) là một thuật ngữ trong lĩnh vực địa chất và khảo cổ học, được sử dụng để chỉ thời gian được tính từ năm 1950, năm mà phương pháp xác định thời gian bằng carbon-14 trở nên phổ biến. Thời gian BP thường được sử dụng để diễn giải độ tuổi của mẫu vật khảo cổ hay địa chất. Không có sự khác biệt giữa British English và American English trong thuật ngữ này, vì nó được chấp nhận rộng rãi trong cả hai ngữ cảnh.