Anh - Việt

Bản dịch của từ Before present trong tiếng Việt

before present

AdjectiveNounAdverb

before present (Adjective)

/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI

Nghĩa 01

hiện có hoặc tồn tại ở thời điểm hiện tại; đang tồn tại vào lúc này

existing at the present time.

Ví dụ
Nhiều người thích các giải pháp hiện tại cho các vấn đề xã hội.Many people prefer before present solutions for social issues today.
Các chương trình xã hội không phải hiện tại; chúng cần được cập nhật.Social programs are not before present; they need updates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

before present (Noun)

/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian hoặc thời điểm được nhắc tới là ở quá khứ, cách đây khá lâu hoặc trước thời điểm hiện tại.

a period or point in time referred to as distant or some time ago.

Ví dụ
Cộng đồng đã phát triển trước những thay đổi môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống.The community thrived before present environmental changes affected their lifestyle.
Nhiều truyền thống đã phai nhạt trước những ảnh hưởng từ toàn cầu hóa.Many traditions have faded before present influences from globalization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

before present (Adverb)

/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
/bɨfˈɔɹ pɹˈɛzənt/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc trong khoảng thời gian đang diễn ra bây giờ.

at or during the time now present.

Ví dụ
Nhiều người đang sống trước khi tình hình hiện tại xấu đi ở thành phố của họ.Many people are living before present conditions worsen in their cities.
Họ không tin rằng những thay đổi có thể xảy ra trước khi các vấn đề hiện tại được giải quyết.They do not believe changes can happen before present issues are resolved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh