befriended
befriended (Verb)
Nghĩa 01 · Là dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ 'befriend' — nghĩa là đã trở thành bạn với ai đó hoặc đã kết bạn với ai đó, thường để chỉ hành động làm cho ai đó trở thành bạn bè.
Là dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ 'befriend' — nghĩa là đã trở thành bạn với ai đó hoặc đã kết bạn với ai đó, thường để chỉ hành động làm cho ai đó trở thành bạn bè.
past simple and past participle of befriend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của befriended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | befriend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | befriended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | befriended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | befriends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | befriending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "befriended" là dạng quá khứ của động từ "befriend", có nghĩa là kết bạn hoặc trở thành bạn với ai đó. Từ này thường mang hàm ý về việc xây dựng mối quan hệ gần gũi và thân thiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "befriended" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể phổ biến hơn trong bối cảnh văn viết và tình huống trang trọng.