Bản dịch của từ Begin motion trong tiếng Việt

Begin motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begin motion(Phrase)

bˈɛɡɪn mˈəʊʃən
ˈbɛɡɪn ˈmoʊʃən
01

Bắt đầu di chuyển

Start moving

开始移动

Ví dụ
02

Bắt đầu hoạt động thể chất

Start engaging in physical activity

开始进行体育锻炼

Ví dụ
03

Khởi phát một phong trào hoặc quá trình

To initiate a movement or process

发起一场运动或一项活动

Ví dụ