begot
VerbIdiom
begot (Verb)
/bigˈɔt/
/bɪgˈɑt/
AI
Ví dụ
Nhiều phong trào xã hội đã sinh ra những thay đổi quan trọng trong xã hội vào thập niên 1960.Many social movements begot significant changes in society during the 1960s.
Mạng xã hội không sinh ra những kết nối chân thật giữa mọi người ngày nay.Social media does not begot genuine connections among people today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
begot (Idiom)
/ˈbɛ.ɡət/
/ˈbɛ.ɡət/
AI
Ví dụ
John đã sinh hai đứa trẻ với vợ mình, Sarah, năm ngoái.John begot two children with his wife, Sarah, last year.
Mary đã không sinh con nào trong cuộc hôn nhân với Tom.Mary did not begot any children during her marriage to Tom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "begot" là dạng quá khứ của động từ "beget", có nghĩa là sinh ra, tạo ra hoặc gây ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc di truyền, chỉ sự phát sinh của một thế hệ từ thế hệ khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "begot" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách sử dụng thường hạn chế hơn trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ điển hoặc tôn giáo.