Bản dịch của từ Beget trong tiếng Việt

Beget

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beget(Verb)

bɪgˈɛt
bɪgˈɛt
01

Gây ra; làm sinh ra một điều gì đó (thường là kết quả, hậu quả hoặc sự việc mới).

Cause bring about.

导致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Thường dùng cho đàn ông: sinh con hoặc gây ra việc có con bằng quá trình sinh sản; cũng có thể hiểu là khiến một đứa trẻ ra đời.

Especially of a man bring a child into existence by the process of reproduction.

使孩子出生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ