Bản dịch của từ Beget trong tiếng Việt
Beget

Beget (Verb)
(động từ) Thường dùng cho đàn ông: sinh con hoặc gây ra việc có con bằng quá trình sinh sản; cũng có thể hiểu là khiến một đứa trẻ ra đời.
Especially of a man bring a child into existence by the process of reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Beget" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa sinh ra hoặc tạo ra. Trong ngữ cảnh lịch sử và văn học, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra con cái hoặc dẫn đến sự phát sinh của một điều gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beget" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hay các tác phẩm văn học cổ điển.
Họ từ
"Beget" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa sinh ra hoặc tạo ra. Trong ngữ cảnh lịch sử và văn học, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra con cái hoặc dẫn đến sự phát sinh của một điều gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beget" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hay các tác phẩm văn học cổ điển.
