ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Begun but not completed
Chưa hoàn thành một phần hoặc chưa được hoàn tất toàn bộ
Not fully completed or only partly executed
部分完成或未全部完成
Chưa đi đến hồi kết
No conclusion has been reached yet.
还没有得出结论
Đang trong quá trình thực hiện hoặc chờ hoàn thành
Still ongoing or awaiting completion.
仍在进行中或等待完成。