Bản dịch của từ Begun but not completed trong tiếng Việt

Begun but not completed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begun but not completed(Phrase)

bˈɛɡʌn bˈʌt nˈɒt kəmplˈiːtɪd
ˈbɛɡən ˈbət ˈnɑt kəmˈpɫitɪd
01

Chưa hoàn thành một phần hoặc chưa được hoàn tất toàn bộ

Not fully completed or only partly executed

部分完成或未全部完成

Ví dụ
02

Chưa đi đến hồi kết

No conclusion has been reached yet.

还没有得出结论

Ví dụ
03

Đang trong quá trình thực hiện hoặc chờ hoàn thành

Still ongoing or awaiting completion.

仍在进行中或等待完成。

Ví dụ