Bản dịch của từ Behave with intent trong tiếng Việt

Behave with intent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behave with intent(Verb)

bɪhˈeɪv wˈɪθ ˈɪntənt
ˈbɛhəv ˈwɪθ ˈɪntənt
01

Lối cư xử đúng mực

Conduct yourself properly.

举止得体

Ví dụ
02

Hành xử theo một cách nhất định, đặc biệt trong một hoàn cảnh xã hội cụ thể

Acting in a certain way, especially within a specific social context.

在特定的社会背景下采取特定的行动方式。

Ví dụ
03

Đáp ứng các tiêu chuẩn mong đợi

To meet the expected standards

符合预期标准

Ví dụ