Bản dịch của từ Being ambitious trong tiếng Việt

Being ambitious

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being ambitious(Phrase)

bˈeɪŋ æmbˈɪʃəs
ˈbiɪŋ æmˈbɪʃəs
01

Khao khát mãnh liệt về thành công hoặc đạt được thành tựu

A strong desire for success or achievement

对成功或成就有着强烈的渴望

Ví dụ
02

Háo hức muốn đạt được mục tiêu hoặc nâng cao tình hình của bản thân

A strong desire to achieve goals or improve one's situation

渴望达成目标或改善自己的境遇

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi khát vọng thành công

Characterized by a desire to succeed

以渴望成功为特征

Ví dụ