Bản dịch của từ Being home trong tiếng Việt

Being home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being home(Phrase)

bˈeɪŋ hˈəʊm
ˈbiɪŋ ˈhoʊm
01

Cảm giác dễ chịu và an toàn khi ở chính trong ngôi nhà của mình

Feeling comfortable and safe is closely tied to being in your own home.

舒适安心的感觉与身处自己家中紧紧相连。

Ví dụ
02

Tình trạng sống hay tồn tại, điều kiện để còn sống

The condition of being alive or existing.

存在状态或生存状态,指的是存活的条件。

Ví dụ
03

Hành động sống cố định tại một nơi nào đó

Living in a specific place

居住在某个地方的行为

Ví dụ