Bản dịch của từ Being immobile trong tiếng Việt

Being immobile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being immobile(Noun)

bˈeɪŋ ˈɪməbˌaɪl
ˈbiɪŋ ˈɪməˌbaɪɫ
01

Tình trạng đứng yên hoặc cố định tại một chỗ

Remaining stationary or fixed in one position.

保持静止或固定在某个位置的状态。

Ví dụ
02

Tình trạng không di chuyển hoặc không thể di chuyển

The status indicating that it is not moving or cannot move.

无法移动或已停止移动的状态。

Ví dụ
03

Thiếu vận động hoặc hoạt động

Lack of motivation or activity.

缺乏动力或积极活动

Ví dụ