Anh - Việt

Bản dịch của từ Benchmark job trong tiếng Việt

benchmark job

Noun

benchmark job (Noun)

/bˈɛntʃmˌɑɹk dʒˈɑb/
/bˈɛntʃmˌɑɹk dʒˈɑb/
AI

Nghĩa 01

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu mà theo đó các thứ có thể được so sánh hoặc đánh giá.

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

Ví dụ
Công việc chuẩn cho nhân viên xã hội được đặt ở mức 50.000 đô la mỗi năm.The benchmark job for social workers is set at $50,000 annually.
Công việc chuẩn không phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của dịch vụ xã hội.The benchmark job does not reflect the growing demands of social services.

Nghĩa 02

Một vị trí công việc được sử dụng trong quá trình đánh giá công việc để so sánh với các công việc khác.

A job used in a job evaluation process to compare with other jobs.

Ví dụ
Công việc chuẩn giúp các công ty đánh giá lương nhân viên một cách công bằng.The benchmark job helps companies assess employee salaries fairly.
Công việc chuẩn không phải lúc nào cũng dễ xác định trong các nghiên cứu xã hội.A benchmark job is not always easy to define in social studies.

Nghĩa 03

Một công việc cụ thể phục vụ như một điểm tham chiếu để đo lường hiệu suất hoặc thù lao.

A specific job that serves as a reference point for measuring performance or compensation.

Ví dụ
Mức lương của giáo viên là công việc chuẩn cho giáo viên địa phương năm 2023.The teacher's salary is a benchmark job for local educators in 2023.
Vị trí của cô ấy không phải là công việc chuẩn cho nhân viên xã hội ở thành phố này.Her position is not a benchmark job for social workers in this city.