Bản dịch của từ Benchtop trong tiếng Việt

Benchtop

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benchtop (Noun)

bˈɛntkˌɑpt
bˈɛntkˌɑpt
01

Bề mặt làm việc của một chiếc bàn thợ (workbench) — tức là phần phẳng trên cùng nơi đặt đồ, dụng cụ và thực hiện công việc sửa chữa, chế tạo hoặc lắp ráp.

The working surface of a workbench.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Benchtop (Adjective)

bˈɛntkˌɑpt
bˈɛntkˌɑpt
01

Mô tả đồ vật hoặc thiết bị được thiết kế để dùng trên bàn làm việc, bàn bếp hoặc mặt bàn; phù hợp để đặt trực tiếp lên bề mặt bàn (workbench/tabletop).

Suitable for use on a workbench or tabletop.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh