benignly
Adverb
benignly (Adverb)
/bənˈɑɪnli/
/bɪnˈɑɪnli/
AI
Nghĩa 01
thể hiện sự tử tế, hiền lành, nhẹ nhàng; hành xử một cách nhân hậu và không dữ dằn
showing kindness and gentleness.
Ví dụ
Cô ấy mỉm cười nhẹ nhàng với người mới.She smiled benignly at the newcomer.
Anh ấy nói nhẹ nhàng với các em nhỏ trong cô nhi viện.He spoke benignly to the children in the orphanage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy cười nhẹ nhàng với các tình nguyện viên mới.She smiled benignly at the new volunteers.
Anh ấy nói chuyện nhẹ nhàng với các em nhỏ trong sự kiện từ thiện.He spoke to the children benignly during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benignly" là trạng từ, có nghĩa là một cách nhẹ nhàng, không gây hại hoặc không đe dọa. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự từ bi, khoan dung hoặc tính cách hiền hòa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "benignly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào sự nhấn mạnh trong các tình huống cụ thể.