Bản dịch của từ Benthic trong tiếng Việt
Benthic

Benthic (Noun)
Benthic (Adjective)
Liên quan đến tầng đáy biển hoặc sinh vật sống trên đáy biển (không phải những sinh vật nổi trôi trong nước). Dùng để mô tả các loài, cộng đồng hoặc đặc điểm sống ngay trên hoặc trong lớp trầm tích ở đáy đại dương, hồ hoặc sông.
Pertaining to the benthos; living on the seafloor, as opposed to floating in the ocean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "benthic" được sử dụng để chỉ các sinh vật sống ở đáy đại dương hoặc các môi trường nước khác. Chúng thường liên quan đến hệ sinh thái và các quá trình sinh thái diễn ra trên đáy nước. Trong tiếng Anh, "benthic" có cùng cách viết và nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn ở âm /θ/. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh thái học và nghiên cứu môi trường.
Họ từ
Từ "benthic" được sử dụng để chỉ các sinh vật sống ở đáy đại dương hoặc các môi trường nước khác. Chúng thường liên quan đến hệ sinh thái và các quá trình sinh thái diễn ra trên đáy nước. Trong tiếng Anh, "benthic" có cùng cách viết và nghĩa ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn ở âm /θ/. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh thái học và nghiên cứu môi trường.
