Bản dịch của từ Benthic trong tiếng Việt

Benthic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benthic(Adjective)

bˈɛnθɨk
bˈɛnθɨk
01

Liên quan đến tầng đáy biển hoặc sinh vật sống trên đáy biển (không phải những sinh vật nổi trôi trong nước). Dùng để mô tả các loài, cộng đồng hoặc đặc điểm sống ngay trên hoặc trong lớp trầm tích ở đáy đại dương, hồ hoặc sông.

Pertaining to the benthos; living on the seafloor, as opposed to floating in the ocean.

Ví dụ

Benthic(Noun)

bˈɛnθɨk
bˈɛnθɨk
01

Sinh vật sống trên đáy biển hoặc đáy thủy vực (có thể là bùn, cát, hay đá), bao gồm các loài như sao biển, trai, cua, tảo bám đáy, và những vi sinh vật sống ở lớp đáy.

Any organism that lives on the seafloor.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ