Bản dịch của từ Seafloor trong tiếng Việt

Seafloor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seafloor (Noun)

sˈiːflɔː
ˈsiˌfɫɔr
01

Một đặc điểm địa chất hình thành lớp vỏ đại dương

A geological feature that forms the oceanic crust

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đáy biển hoặc hồ

The bed of a sea or lake

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đáy biển

The bottom of a sea or ocean

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa