Bản dịch của từ Berry juice trong tiếng Việt

Berry juice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berry juice(Noun)

bˈɛri dʒˈuːs
ˈbɛri ˈdʒus
01

Một loại đồ uống làm từ việc xay hoặc ép quả berries

A type of beverage made by blending or extracting juice from berries.

一种通过搅拌或挤压浆果水果制成的饮料

Ví dụ
02

Nước ép làm từ quả mọng thường được uống như một loại đồ uống hoặc dùng trong nấu ăn

A type of fruit juice made from berries, often consumed as a beverage or used in cooking.

这是一种用浆果制成的果汁,常作为饮料饮用,或用于烹饪中。

Ví dụ
03

Nước chiết xuất từ quả mọng nghiền thường có hương vị đậm đà và giàu dinh dưỡng.

A type of liquid extract made from crushed berries, usually known for its delicious taste and health benefits.

一种由压碎的浆果提取的液体,通常味道鲜美且富含营养。

Ví dụ