Bản dịch của từ Berry juice trong tiếng Việt
Berry juice
Noun [U/C]

Berry juice(Noun)
bˈɛri dʒˈuːs
ˈbɛri ˈdʒus
Ví dụ
Ví dụ
03
Nước chiết xuất từ quả mọng nghiền thường có hương vị đậm đà và giàu dinh dưỡng.
A type of liquid extract made from crushed berries, usually known for its delicious taste and health benefits.
一种由压碎的浆果提取的液体,通常味道鲜美且富含营养。
Ví dụ
