Bản dịch của từ Beset trong tiếng Việt
Beset

Beset (Verb)
Bị phủ kín hoặc bao phủ, có nhiều vật nhỏ gắn trên bề mặt (ví dụ: được bao đầy, được đính đầy).
Be covered or studded with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(v) Gây rắc rối, quấy rầy hoặc làm cho ai/cái gì gặp khó khăn liên tục; thường dùng khi một vấn đề, khó khăn hoặc tai họa liên tục ảnh hưởng đến một người hoặc tổ chức.
Of a problem or difficulty trouble someone or something persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beset" có nghĩa là bị rình rập, gặp khó khăn hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những vấn đề liên tục. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tình trạng căng thẳng hoặc khó khăn mà một cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "beset" có nhiều hình thức khác nhau trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm.
Họ từ
Từ "beset" có nghĩa là bị rình rập, gặp khó khăn hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những vấn đề liên tục. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tình trạng căng thẳng hoặc khó khăn mà một cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "beset" có nhiều hình thức khác nhau trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm.
