besieged
besieged (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của besiege.
simple past and past participle of besiege.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của besieged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | besiege |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | besieged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | besieged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | besieges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | besieging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "besieged" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị bao vây hoặc chịu áp lực từ những vấn đề khó khăn, như cảm xúc hoặc tình huống xã hội. Phiên bản viết và nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể biến đổi. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng để miêu tả tình trạng căng thẳng trong xã hội hiện đại.