Bản dịch của từ Bespeak trong tiếng Việt

Bespeak

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bespeak(Verb)

bɪspˈik
bɪspˈik
01

Trong ngữ cảnh này, “bespeak” có nghĩa là “nói với” hoặc “thể hiện/biểu lộ bằng lời” — tức là truyền đạt điều gì đó cho người khác bằng lời nói hoặc khiến điều gì đó cho thấy (bằng dấu hiệu, hành vi).

Speak to.

表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt trước hoặc đặt hàng cái gì đó trước thời gian sử dụng hoặc giao hàng.

Order or reserve something in advance.

提前预定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả, cho thấy hoặc là bằng chứng của một điều gì đó; biểu hiện hoặc chỉ rõ điều gì.

Be evidence of indicate.

表明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ