Bản dịch của từ Bet-hedging trong tiếng Việt
Bet-hedging

Bet-hedging (Adjective)
Mô tả hành động hoặc thái độ né tránh cam kết rõ ràng bằng cách giữ nhiều lựa chọn hoặc nói mơ hồ để giảm rủi ro; tức là không nói hoặc quyết định dứt khoát, làm sao để phòng hờ.
That engages in or constitutes bethedging equivocating noncommittal.
Bet-hedging (Noun)
Hành động “mắc mỏ” hay giữ quan điểm, quyết định không rõ ràng để tránh rủi ro — tức là không dứt khoát, dùng cách dự phòng hoặc hai bên để giảm khả năng thiệt hại nếu mọi việc không như ý.
The action of hedging a bet or of hedging ones bets equivocation indecision.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bet-hedging (đặt cược phòng ngừa) là thuật ngữ chỉ chiến lược giảm thiểu rủi ro trong quyết định đầu tư hoặc dự đoán bằng cách phân bổ nguồn lực vào nhiều lựa chọn khác nhau. Thuật ngữ này phần lớn xuất phát từ lĩnh vực tài chính nhưng cũng được áp dụng trong các tình huống khác như phân tích rủi ro trong nghiên cứu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, vì nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Bet-hedging (đặt cược phòng ngừa) là thuật ngữ chỉ chiến lược giảm thiểu rủi ro trong quyết định đầu tư hoặc dự đoán bằng cách phân bổ nguồn lực vào nhiều lựa chọn khác nhau. Thuật ngữ này phần lớn xuất phát từ lĩnh vực tài chính nhưng cũng được áp dụng trong các tình huống khác như phân tích rủi ro trong nghiên cứu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, vì nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
