Bản dịch của từ Equivocation trong tiếng Việt
Equivocation

Equivocation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động dùng lời nói hoặc biểu đạt mơ hồ, có thể hiểu theo hai nghĩa, thường là cố ý để gây hiểu lầm hoặc tránh phải trả lời rõ ràng.
The use of expressions susceptible of a double signification possibly intentionally and with the aim of misleading.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equivocation" có nghĩa là sự lập lờ hay mập mờ, thường được sử dụng để chỉ hành động nói dối hoặc không nói rõ ràng trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequivocare", nghĩa là "nói cùng một cách". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong cả hai ngữ cảnh, "equivocation" thường liên quan đến việc tạo ra sự nhầm lẫn hoặc không rõ ràng để tránh trách nhiệm.
Họ từ
Từ "equivocation" có nghĩa là sự lập lờ hay mập mờ, thường được sử dụng để chỉ hành động nói dối hoặc không nói rõ ràng trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequivocare", nghĩa là "nói cùng một cách". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong cả hai ngữ cảnh, "equivocation" thường liên quan đến việc tạo ra sự nhầm lẫn hoặc không rõ ràng để tránh trách nhiệm.
