Bản dịch của từ Fallacy trong tiếng Việt
Fallacy
Noun Countable

Fallacy (Noun Countable)
fˈæləsi
ˈfæɫəsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một lập luận có vẻ hợp lý nhưng không đúng về mặt logic hoặc gây hiểu lầm.
An argument that seems reasonable but is logically invalid or misleading
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
