Bản dịch của từ Fallacy trong tiếng Việt
Fallacy
Noun [U/C]

Fallacy(Noun)
fˈæləsi
ˈfæɫəsi
01
Một niềm tin sai lầm, đặc biệt là dựa trên các luận điểm không vững chắc
A false belief, especially one based on weak reasoning.
一种错误的信念,尤其是基于不合理论据的信念
Ví dụ
02
Ví dụ
