Anh - Việt

Bản dịch của từ Bethought trong tiếng Việt

bethought

AdjectiveVerb

bethought (Adjective)

/bɪɵˈɑt/
/bɪɵˈɑt/
AI

Nghĩa 01

(Miêu tả tính cách) có xu hướng, có khuynh hướng hoặc có ý chí/ý định hướng về một điều gì đó; được nghĩ đến, có tâm trạng hoặc sẵn sàng theo một cách nhất định.

of a person Minded disposed.

Ví dụ
Cô ấy quan tâm đến dịch vụ cộng đồng trong khu phố của mình.She is bethought about community service in her neighborhood.
Anh ấy không quan tâm đến các vấn đề xã hội trong thành phố của chúng ta.He is not bethought regarding social issues in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(miêu tả một vật) được nghĩ ra, có chủ ý, cố ý thiết kế hay sắp đặt trước; không phải ngẫu nhiên mà được tạo ra nhằm một mục đích cụ thể.

of a thing Intended purposed contrived.

Ví dụ
Dự án được dự định để cải thiện sự tham gia của cộng đồng vào các sự kiện địa phương.The project was bethought to improve community engagement in local events.
Họ không được dự định về tác động của mạng xã hội đến thanh niên.They were not bethought about the impact of social media on youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bethought (Verb)

/bɪɵˈɑt/
/bɪɵˈɑt/
AI

Nghĩa 01

'bethought' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'bethink', nghĩa là đã nghĩ tới, đã nhớ ra hoặc đã suy nghĩ về điều gì đó.

simple past and past participle of bethink.

Ví dụ
Cô ấy đã nghĩ đến việc tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm địa phương.She bethought herself of volunteering at the local food bank.
Anh ấy không nghĩ đến hậu quả của hành động trong cuộc biểu tình.He did not bethink of the consequences of his actions during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh