bethought
bethought (Adjective)
Nghĩa 01
(Miêu tả tính cách) có xu hướng, có khuynh hướng hoặc có ý chí/ý định hướng về một điều gì đó; được nghĩ đến, có tâm trạng hoặc sẵn sàng theo một cách nhất định.
of a person Minded disposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(miêu tả một vật) được nghĩ ra, có chủ ý, cố ý thiết kế hay sắp đặt trước; không phải ngẫu nhiên mà được tạo ra nhằm một mục đích cụ thể.
of a thing Intended purposed contrived.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bethought (Verb)
Nghĩa 01
'bethought' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'bethink', nghĩa là đã nghĩ tới, đã nhớ ra hoặc đã suy nghĩ về điều gì đó.
simple past and past participle of bethink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bethought" là dạng quá khứ của động từ "bethink", có nghĩa là nhớ lại hoặc suy nghĩ về một điều gì đó. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bethought" không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết, nhưng có thể không được nhận biết phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sự sử dụng của từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các văn bản lịch sử.