betrayer
VerbNoun
betrayer (Verb)
/bɨtɹˈeɪɚ/
/bɨtɹˈeɪɚ/
AI
Ví dụ
John cảm thấy như một kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của Sarah.John felt like a betrayer after he revealed Sarah's secret.
Maria không phải là kẻ phản bội; cô ấy luôn ủng hộ bạn bè.Maria is not a betrayer; she always supports her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
betrayer (Noun)
/bɨtɹˈeɪɚ/
/bɨtɹˈeɪɚ/
AI
Ví dụ
John cảm thấy như một kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của bạn.John felt like a betrayer after revealing his friend's secret.
Cô ấy không phải là một kẻ phản bội; cô ấy luôn ủng hộ cộng đồng.She is not a betrayer; she always supports her community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Betrayer" (người phản bội) là danh từ chỉ một cá nhân thực hiện hành động phản bội hoặc không trung thành đối với người khác, thường gây ra tổn thương về mặt tình cảm hoặc tinh thần. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn học hay xã hội, "betrayer" thường được sử dụng để diễn tả những hành vi vi phạm lòng tin, từ đó tạo ra các hệ lụy đạo đức và xã hội nghiêm trọng.