Anh - Việt

Bản dịch của từ Betrayer trong tiếng Việt

betrayer

VerbNoun

betrayer (Verb)

/bɨtɹˈeɪɚ/
/bɨtɹˈeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

lừa dối, phản bội ai đó hoặc cái gì đó (như bạn bè, lý tưởng, niềm tin hoặc sự tin tưởng); hành động không giữ lời hứa hoặc quay lưng lại với người/tổ chức đã tin cậy mình.

to betray someone or something such as a friend a cause or a trust.

Ví dụ
John cảm thấy như một kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của Sarah.John felt like a betrayer after he revealed Sarah's secret.
Maria không phải là kẻ phản bội; cô ấy luôn ủng hộ bạn bè.Maria is not a betrayer; she always supports her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

betrayer (Noun)

/bɨtɹˈeɪɚ/
/bɨtɹˈeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Người phản bội — tức là người làm mất lòng tin hoặc phản lại người khác, một người bạn, một lý tưởng hay niềm tin mà họ từng ủng hộ.

a person who betrays someone or something such as a friend a cause or a trust.

Ví dụ
John cảm thấy như một kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật của bạn.John felt like a betrayer after revealing his friend's secret.
Cô ấy không phải là một kẻ phản bội; cô ấy luôn ủng hộ cộng đồng.She is not a betrayer; she always supports her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh