ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Betrayer
Một người phản bội ai đó hoặc điều gì đó
Someone who betrays someone or something.
背叛某人或某事的人
Người phản bội tin tưởng hoặc niềm tin
The person who breaks trust
背叛信任的人
Kẻ phản bội hoặc người không trung thành
A traitor or someone who is unfaithful.
一个背叛者或不忠诚的人