Bản dịch của từ Betrayer trong tiếng Việt

Betrayer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Betrayer(Noun)

bɪtrˈeɪɐ
bɪˈtreɪɝ
01

Người phản bội ai đó hoặc điều gì đó

Someone who betrays someone or something.

有人背叛了某人或某事。

Ví dụ
02

Người phản bội niềm tin hoặc sự tín nhiệm

The violator of trust

背信弃义的人

Ví dụ
03

Kẻ phản bội hoặc người không trung thành

A traitor or someone who is unfaithful.

叛徒或不忠诚的人

Ví dụ