Bản dịch của từ Better directive trong tiếng Việt

Better directive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better directive(Adjective)

bˈɛtɐ daɪrˈɛktɪv
ˈbɛtɝ daɪˈrɛktɪv
01

Hấp dẫn hơn hoặc thuận lợi hơn

More desirable or favorable

Ví dụ
02

Có tiêu chuẩn cao hơn hoặc thuận lợi hơn

Having a higher standard or more advantageous

Ví dụ
03

Có chất lượng hoặc hiệu quả vượt trội

Of superior quality or effectiveness

Ví dụ