Bản dịch của từ Better option trong tiếng Việt

Better option

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better option(Phrase)

bˈɛtɐ ˈɒpʃən
ˈbɛtɝ ˈɑpʃən
01

Một lựa chọn hoặc phương án có lợi hơn

A more advantageous choice or alternative

Ví dụ
02

Một khả năng cải tiến mang lại nhiều lợi ích hơn những khả năng khác.

An improved possibility that offers greater benefits than others

Ví dụ
03

Một lựa chọn ưu tiên trong số những khả năng khác.

A preferred selection among other possibilities

Ví dụ