Bản dịch của từ Beyond a division trong tiếng Việt

Beyond a division

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beyond a division(Phrase)

bˈeɪɒnd ˈɑː dɪvˈɪʒən
ˈbeɪənd ˈɑ dɪˈvɪʒən
01

Tại một điểm hoặc địa điểm xa hơn một khu vực hoặc ranh giới nhất định.

At a point or place that is further away than a particular area or boundary

Ví dụ
02

Ngoài phạm vi hoặc lĩnh vực của một cái gì đó

Outside the limits or scope of something

Ví dụ
03

Ngoài hoặc vượt quá một cái gì đó

In addition to or in excess of something

Ví dụ