beyond reasonable doubt
beyond reasonable doubt (Noun)
Nghĩa 01
Tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ án hình sự, chỉ ra rằng không có sự không chắc chắn hợp lý về tội lỗi của bị cáo.
The standard of proof required in criminal cases, indicating that there is no reasonable uncertainty as to the guilt of the accused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "beyond reasonable doubt" trong tiếng Anh pháp lý chỉ một tiêu chuẩn chứng minh trong hệ thống pháp luật, có nghĩa là bằng chứng phải đủ thuyết phục để không còn nghi ngờ hợp lý về sự thật của một sự kiện. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các vụ án hình sự để xác định tội phạm. Tại Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh pháp lý và cách áp dụng có thể khác nhau do sự khác biệt trong quy trình tố tụng hình sự.