Bản dịch của từ Big eater trong tiếng Việt

Big eater

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big eater(Idiom)

bˈɪɡ ˈiːtɐ
ˈbɪɡ ˈitɝ
01

Một người được biết đến với sự thèm ăn lớn

Someone known for their large appetite

Ví dụ
02

Một người ăn một lượng lớn thức ăn

A person who eats large quantities of food

Ví dụ