Bản dịch của từ Big-eyes trong tiếng Việt

Big-eyes

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big-eyes(Noun)

bˈɪɡiz
bˈɪɡiz
01

Dạng số nhiều của “bigeye”, là tên gọi chỉ một loại cá (cá mắt to).

Plural form of bigeye a type of fish.

Ví dụ

Big-eyes(Adjective)

bˈɪɡiz
bˈɪɡiz
01

Có đôi mắt to; mắt lớn, nhìn rõ ràng do kích thước mắt lớn (dùng để miêu tả người hoặc động vật có mắt to).

Having large eyes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh