Bản dịch của từ Big-screen film trong tiếng Việt
Big-screen film
Noun [U/C]

Big-screen film(Noun)
bˈɪɡskriːn fˈɪlm
ˈbɪɡsˈkrin ˈfɪɫm
01
Một bộ phim được trình chiếu trên màn hình lớn, thường là trong rạp chiếu phim.
A film meant to be screened on a big screen, usually in a movie theater.
这是一部计划在大屏幕上放映的电影,通常在影院里放映。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ phim mang lại trải nghiệm thị giác sống động, thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
A film that delivers vivid visual experiences, often utilizing cutting-edge technology.
这是一部通过先进技术为观众带来沉浸式视觉体验的电影
Ví dụ
