Bản dịch của từ Big-screen film trong tiếng Việt
Big-screen film
Noun [U/C]

Big-screen film(Noun)
bˈɪɡskriːn fˈɪlm
ˈbɪɡsˈkrin ˈfɪɫm
Ví dụ
02
Một bộ phim điện ảnh được sản xuất để phát hành tại các rạp chiếu phim thay vì phát hành trực tiếp trên video.
A feature film produced for release in theaters as opposed to directtovideo
Ví dụ
03
Một bộ phim mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động, thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
A film that provides a visually immersive experience often utilizing advanced technology
Ví dụ
