Bản dịch của từ Bike trail racing trong tiếng Việt

Bike trail racing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bike trail racing(Noun)

bˈaɪk trˈeɪl rˈeɪsɪŋ
ˈbaɪk ˈtreɪɫ ˈreɪsɪŋ
01

Một lối đi hoặc tuyến đường đã được chuẩn bị sẵn cho các tay đua xe đạp, thường xuyên chạy qua các địa hình tự nhiên

A path or trail designed for cyclists that often traverses natural terrains.

为骑自行车的人设计的路径,通常穿越自然地形

Ví dụ
02

Khu vực dành riêng để giải trí và đua xe đạp

This is a designated area for leisure and cycling competitions.

这是一片专门用来娱乐和骑自行车的区域。

Ví dụ
03

Một khóa học dành riêng cho các cuộc đua xe đạp cạnh tranh

A race track designated for competitive cycling events.

这是一条专门为自行车比赛设立的赛道。

Ví dụ