Bản dịch của từ Biker trong tiếng Việt

Biker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biker(Noun)

bˈaɪkɚ
bˈaɪkəɹ
01

Người đi xe máy (thường là thành viên của một băng nhóm hoặc hội những người đi xe máy).

A motorcyclist especially one who is a member of a gang or group.

摩托车手,尤其是帮派成员。

biker tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Biker (Noun)

SingularPlural

Biker

Bikers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh