biker
Noun
biker (Noun)
/bˈaɪkɚ/
/bˈaɪkəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người đi xe máy (thường là thành viên của một băng nhóm hoặc hội những người đi xe máy).
A motorcyclist especially one who is a member of a gang or group.
Ví dụ
Nhóm biker đã gặp nhau tại công viên cho buổi biểu tình hàng năm.The biker gang met at the park for the annual rally.
Không phải biker nào cũng tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc băng nhóm.Not every biker is involved in illegal activities or gangs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biker | bikers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biker" thường được hiểu là người đi xe đạp hoặc xe mô tô, đặc biệt là với phong cách văn hóa gắn liền với đoàn xe và sự tự do. Trong tiếng Anh British, từ này có thể ít phổ biến hơn so với American English, nơi "biker" chủ yếu chỉ những người lái xe mô tô. Phiên âm cũng có thể khác nhau, với giọng Anh Mỹ nhấn mạnh âm "ai" hơn. "Biker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí và phong trào xã hội.
