Bản dịch của từ Gang trong tiếng Việt
Gang

Gang (Noun)
Một cụm các công tắc, ổ cắm hoặc các thiết bị điện/ cơ khí khác được đặt cạnh nhau thành một nhóm để điều khiển hoặc kết nối cùng lúc.
A set of switches sockets or other electrical or mechanical devices grouped together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người có tổ chức cùng nhau thực hiện các hành vi phạm pháp, như trộm cắp, buôn bán ma túy, tống tiền hoặc băng đảng đường phố.
An organized group of criminals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gang (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Đi, tiếp tục đi hoặc tiến lên; bắt đầu di chuyển về phía trước.
Go proceed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp, lắp đặt và kết nối các thiết bị hoặc máy móc điện với nhau để chúng hoạt động phối hợp.
Arrange electrical devices or machines together to work in coordination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gang" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một nhóm người, thường là những người tham gia vào hoạt động phi pháp hoặc hành vi bạo lực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn và liên quan đến tội phạm có tổ chức. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "gang" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh bình thường hơn, ví dụ như nhóm bạn bè. Sự khác biệt giữa hai dạng này thể hiện qua cách sử dụng trong hội thoại và bối cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "gang" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một nhóm người, thường là những người tham gia vào hoạt động phi pháp hoặc hành vi bạo lực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn và liên quan đến tội phạm có tổ chức. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "gang" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh bình thường hơn, ví dụ như nhóm bạn bè. Sự khác biệt giữa hai dạng này thể hiện qua cách sử dụng trong hội thoại và bối cảnh văn hóa.
