Bản dịch của từ Gắng trong tiếng Việt

Gắng

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gắng (Verb)

01

Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm

To try hard; to put in more effort or energy than usual to do something

Ví dụ