Anh - Việt

Bản dịch của từ Biliary trong tiếng Việt

biliary

Adjective

biliary (Adjective)

/bˈɪliɛɹi/
/bˈɪliɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến mật hoặc ống dẫn mật (các cấu trúc vận chuyển mật từ gan và túi mật đến ruột). Thường dùng trong y học để mô tả các vấn đề, cấu trúc hoặc thủ thuật liên quan đến hệ thống vận chuyển mật.

Relating to bile or the bile duct.

Ví dụ
Vấn đề về mật của cô ấy ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy một cách tiêu cực.Her biliary issues affected her social life negatively.
Anh ấy không có bất kỳ vấn đề nào về mật, nên anh ấy rất hòa đồng.He doesn't have any biliary problems, so he's very social.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh