biliary
Adjective
biliary (Adjective)
/bˈɪliɛɹi/
/bˈɪliɛɹi/
AI
Ví dụ
Vấn đề về mật của cô ấy ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy một cách tiêu cực.Her biliary issues affected her social life negatively.
Anh ấy không có bất kỳ vấn đề nào về mật, nên anh ấy rất hòa đồng.He doesn't have any biliary problems, so he's very social.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biliary" liên quan đến các vấn đề về mật, thường dùng để chỉ hệ thống dẫn mật hoặc các bệnh lý liên quan đến mật. Trong y học, "biliary" được sử dụng để mô tả các cấu trúc như ống mật, túi mật và sự tiết mật. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "biliary" để chỉ cùng một khái niệm và trong cùng một ngữ cảnh chuyên ngành.